chí khí

  1. volonté; fermeté de caractère; caractère
    • Ngườichí khí
      homme de caractère
    • Chí khí quật cường
      volonté indomptable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chí khí
Người có chí khí luôn kiên định theo đuổi mục tiêu của mình.